ME NOK: Giá Magic Eden NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ME sang NOK
ME NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ME to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr1.03 | 5.18% |
| Apr 15, 2026 | kr0.9792 | 1.70% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9628 | -2.60% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9885 | 3.51% |
| Apr 12, 2026 | kr0.955 | -5.32% |
| Apr 11, 2026 | kr1.01 | -1.91% |
| Apr 10, 2026 | kr1.03 | 4.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ME sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ME sang NOK đã tăng 2.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ME sang NOK
biểu đồ Magic Eden sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Magic Eden Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ME sang NOK hiện tại là kr 1.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Magic Eden là tăng bởi ME đã giảm bớt 11.52% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ME NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ME to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr1.03 | 5.18% |
| Apr 15, 2026 | kr0.9792 | 1.70% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9628 | -2.60% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9885 | 3.51% |
| Apr 12, 2026 | kr0.955 | -5.32% |
| Apr 11, 2026 | kr1.01 | -1.91% |
| Apr 10, 2026 | kr1.03 | 4.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ME sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ME sang NOK đã tăng 2.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ME / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Magic Eden (ME) sang NOK là kr1.02 cho mỗi 1 ME. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ME sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ME sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:25 am |
|---|---|
| 0.5 ME | nok 0.5112 |
| 1 ME | nok 1.02 |
| 5 ME | nok 5.11 |
| 10 ME | nok 10.22 |
| 50 ME | nok 51.12 |
| 100 ME | nok 102.23 |
| 500 ME | nok 511.15 |
| 1000 ME | nok 1,022.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Magic Eden (ME) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ME
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ME 0.4891 |
| 1 NOK | ME 0.9782 |
| 5 NOK | ME 4.89 |
| 10 NOK | ME 9.78 |
| 50 NOK | ME 48.91 |
| 100 NOK | ME 97.82 |
| 500 NOK | ME 489.09 |
| 1000 NOK | ME 978.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Magic Eden (ME) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












