BARD DKK: Giá Lombard DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BARD sang DKK
BARD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BARD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr2.13 | 1.24% |
| Apr 12, 2026 | kr2.11 | -2.64% |
| Apr 11, 2026 | kr2.16 | 3.06% |
| Apr 10, 2026 | kr2.10 | -0.00% |
| Apr 09, 2026 | kr2.10 | 2.62% |
| Apr 08, 2026 | kr2.04 | -3.30% |
| Apr 07, 2026 | kr2.11 | 8.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BARD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BARD sang DKK đã giảm 0.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BARD sang DKK
biểu đồ Lombard sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Lombard Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ BARD sang DKK hiện tại là kr 2.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Lombard là giảm bởi BARD đã giảm bớt 69.39% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BARD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BARD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr2.13 | 1.24% |
| Apr 12, 2026 | kr2.11 | -2.64% |
| Apr 11, 2026 | kr2.16 | 3.06% |
| Apr 10, 2026 | kr2.10 | -0.00% |
| Apr 09, 2026 | kr2.10 | 2.62% |
| Apr 08, 2026 | kr2.04 | -3.30% |
| Apr 07, 2026 | kr2.11 | 8.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BARD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BARD sang DKK đã giảm 0.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BARD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Lombard (BARD) sang DKK là kr2.12 cho mỗi 1 BARD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BARD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi BARD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:23 am |
|---|---|
| 0.5 BARD | dkk 1.06 |
| 1 BARD | dkk 2.12 |
| 5 BARD | dkk 10.59 |
| 10 BARD | dkk 21.18 |
| 50 BARD | dkk 105.88 |
| 100 BARD | dkk 211.77 |
| 500 BARD | dkk 1,058.83 |
| 1000 BARD | dkk 2,117.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Lombard (BARD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang BARD
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:23 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | BARD 0.2361 |
| 1 DKK | BARD 0.4722 |
| 5 DKK | BARD 2.36 |
| 10 DKK | BARD 4.72 |
| 50 DKK | BARD 23.61 |
| 100 DKK | BARD 47.22 |
| 500 DKK | BARD 236.11 |
| 1000 DKK | BARD 472.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Lombard (BARD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BARD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BARD / USD | $0.3333 |
| BARD / BTC | 0.000004484 BTC |
| BARD / ETH | 0.0001408 ETH |
| BARD / BNB | 0.0005415 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Lombard (BARD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












