KSM NOK: Giá Kusama NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KSM sang NOK
KSM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KSM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr40.59 | 0.91% |
| Apr 15, 2026 | kr40.22 | 2.73% |
| Apr 14, 2026 | kr39.15 | -3.54% |
| Apr 13, 2026 | kr40.59 | 3.41% |
| Apr 12, 2026 | kr39.25 | -2.95% |
| Apr 11, 2026 | kr40.44 | -1.36% |
| Apr 10, 2026 | kr41.00 | 2.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KSM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KSM sang NOK đã tăng 3.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KSM sang NOK
biểu đồ Kusama sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kusama Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KSM sang NOK hiện tại là kr 40.59. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kusama là tăng bởi KSM đã giảm bớt 10.66% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KSM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KSM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr40.59 | 0.91% |
| Apr 15, 2026 | kr40.22 | 2.73% |
| Apr 14, 2026 | kr39.15 | -3.54% |
| Apr 13, 2026 | kr40.59 | 3.41% |
| Apr 12, 2026 | kr39.25 | -2.95% |
| Apr 11, 2026 | kr40.44 | -1.36% |
| Apr 10, 2026 | kr41.00 | 2.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KSM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KSM sang NOK đã tăng 3.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KSM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kusama (KSM) sang NOK là kr40.59 cho mỗi 1 KSM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KSM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KSM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:00:59 am |
|---|---|
| 0.5 KSM | nok 20.30 |
| 1 KSM | nok 40.59 |
| 5 KSM | nok 202.97 |
| 10 KSM | nok 405.95 |
| 50 KSM | nok 2,029.73 |
| 100 KSM | nok 4,059.46 |
| 500 KSM | nok 20,297.29 |
| 1000 KSM | nok 40,594.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kusama (KSM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KSM
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:00:59 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | KSM 0.01232 |
| 1 NOK | KSM 0.02463 |
| 5 NOK | KSM 0.1232 |
| 10 NOK | KSM 0.2463 |
| 50 NOK | KSM 1.23 |
| 100 NOK | KSM 2.46 |
| 500 NOK | KSM 12.32 |
| 1000 NOK | KSM 24.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Kusama (KSM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












