JCT NOK: Giá Janction NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi JCT sang NOK
JCT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 JCT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.03496 | 0.06% |
| Apr 17, 2026 | kr0.03494 | 1.66% |
| Apr 16, 2026 | kr0.03437 | 0.28% |
| Apr 15, 2026 | kr0.03427 | -7.12% |
| Apr 14, 2026 | kr0.0369 | 10.92% |
| Apr 13, 2026 | kr0.03326 | -2.18% |
| Apr 12, 2026 | kr0.034 | -2.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JCT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JCT sang NOK đã giảm 9.68% trong 24 giờ qua.
biểu đồ JCT sang NOK
biểu đồ Janction sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Janction Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ JCT sang NOK hiện tại là kr 0.03502. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.68% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Janction là giảm bởi JCT đã tăng thêm 85.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
JCT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 JCT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.03496 | 0.06% |
| Apr 17, 2026 | kr0.03494 | 1.66% |
| Apr 16, 2026 | kr0.03437 | 0.28% |
| Apr 15, 2026 | kr0.03427 | -7.12% |
| Apr 14, 2026 | kr0.0369 | 10.92% |
| Apr 13, 2026 | kr0.03326 | -2.18% |
| Apr 12, 2026 | kr0.034 | -2.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ JCT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi JCT sang NOK đã giảm 9.68% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi JCT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Janction (JCT) sang NOK là kr0.03502 cho mỗi 1 JCT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 JCT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi JCT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:21 am |
|---|---|
| 0.5 JCT | nok 0.01751 |
| 1 JCT | nok 0.03502 |
| 5 JCT | nok 0.1751 |
| 10 JCT | nok 0.3502 |
| 50 JCT | nok 1.75 |
| 100 JCT | nok 3.50 |
| 500 JCT | nok 17.51 |
| 1000 JCT | nok 35.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Janction (JCT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang JCT
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | JCT 14.28 |
| 1 NOK | JCT 28.55 |
| 5 NOK | JCT 142.76 |
| 10 NOK | JCT 285.51 |
| 50 NOK | JCT 1,427.56 |
| 100 NOK | JCT 2,855.12 |
| 500 NOK | JCT 14,275.62 |
| 1000 NOK | JCT 28,551.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Janction (JCT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












