IRIS NOK: Giá IRISnet NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IRIS sang NOK
IRIS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IRIS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.05163 | 61.83% |
| Apr 16, 2026 | kr0.03191 | 788.60% |
| Apr 15, 2026 | kr0.003591 | -1.69% |
| Apr 14, 2026 | kr0.003652 | -11.10% |
| Apr 13, 2026 | kr0.004108 | -88.64% |
| Apr 12, 2026 | kr0.03617 | 930.28% |
| Apr 11, 2026 | kr0.00351 | -5.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IRIS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IRIS sang NOK đã tăng 42.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IRIS sang NOK
biểu đồ IRISnet sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá IRISnet Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ IRIS sang NOK hiện tại là kr 0.05158. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 42.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của IRISnet là tăng bởi IRIS đã tăng thêm 1,139.83% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IRIS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IRIS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.05163 | 61.83% |
| Apr 16, 2026 | kr0.03191 | 788.60% |
| Apr 15, 2026 | kr0.003591 | -1.69% |
| Apr 14, 2026 | kr0.003652 | -11.10% |
| Apr 13, 2026 | kr0.004108 | -88.64% |
| Apr 12, 2026 | kr0.03617 | 930.28% |
| Apr 11, 2026 | kr0.00351 | -5.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IRIS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IRIS sang NOK đã tăng 42.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IRIS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ IRISnet (IRIS) sang NOK là kr0.05159 cho mỗi 1 IRIS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IRIS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi IRIS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:11:53 pm |
|---|---|
| 0.5 IRIS | nok 0.02579 |
| 1 IRIS | nok 0.05159 |
| 5 IRIS | nok 0.2579 |
| 10 IRIS | nok 0.5159 |
| 50 IRIS | nok 2.58 |
| 100 IRIS | nok 5.16 |
| 500 IRIS | nok 25.79 |
| 1000 IRIS | nok 51.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của IRISnet (IRIS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang IRIS
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:11:53 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | IRIS 9.69 |
| 1 NOK | IRIS 19.38 |
| 5 NOK | IRIS 96.92 |
| 10 NOK | IRIS 193.84 |
| 50 NOK | IRIS 969.20 |
| 100 NOK | IRIS 1,938.40 |
| 500 NOK | IRIS 9,692.00 |
| 1000 NOK | IRIS 19,384.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang IRISnet (IRIS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ IRIS sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| IRIS / USD | $0.005499 |
| IRIS / BTC | 0.00000007058 BTC |
| IRIS / ETH | 0.000002247 ETH |
| IRIS / BNB | 0.000008534 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của IRISnet (IRIS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












