IMX GBP: Giá Immutable GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IMX sang GBP
IMX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IMX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | £0.1068 | -3.30% |
| Apr 13, 2026 | £0.1105 | 7.40% |
| Apr 12, 2026 | £0.1029 | -4.90% |
| Apr 11, 2026 | £0.1082 | -2.26% |
| Apr 10, 2026 | £0.1107 | 1.72% |
| Apr 09, 2026 | £0.1088 | 3.30% |
| Apr 08, 2026 | £0.1053 | -2.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IMX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang GBP đã tăng 2.70% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IMX sang GBP
biểu đồ Immutable sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Immutable Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ IMX sang GBP hiện tại là £0.1122. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Immutable là tăng bởi IMX đã giảm bớt 11.14% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IMX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IMX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | £0.1068 | -3.30% |
| Apr 13, 2026 | £0.1105 | 7.40% |
| Apr 12, 2026 | £0.1029 | -4.90% |
| Apr 11, 2026 | £0.1082 | -2.26% |
| Apr 10, 2026 | £0.1107 | 1.72% |
| Apr 09, 2026 | £0.1088 | 3.30% |
| Apr 08, 2026 | £0.1053 | -2.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IMX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang GBP đã tăng 2.70% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IMX / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Immutable (IMX) sang GBP là £0.1123 cho mỗi 1 IMX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IMX sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:33:57 am |
|---|---|
| 0.5 IMX | gbp 0.05613 |
| 1 IMX | gbp 0.1123 |
| 5 IMX | gbp 0.5613 |
| 10 IMX | gbp 1.12 |
| 50 IMX | gbp 5.61 |
| 100 IMX | gbp 11.23 |
| 500 IMX | gbp 56.13 |
| 1000 IMX | gbp 112.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Immutable (IMX) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang IMX
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:33:57 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | IMX 4.45 |
| 1 GBP | IMX 8.91 |
| 5 GBP | IMX 44.54 |
| 10 GBP | IMX 89.08 |
| 50 GBP | IMX 445.42 |
| 100 GBP | IMX 890.83 |
| 500 GBP | IMX 4,454.17 |
| 1000 GBP | IMX 8,908.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Immutable (IMX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












