GLM HUF: Giá Golem HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GLM sang HUF
GLM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GLM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Ft39.82 | -1.28% |
| Apr 18, 2026 | Ft40.33 | -3.57% |
| Apr 17, 2026 | Ft41.83 | -1.41% |
| Apr 16, 2026 | Ft42.43 | 7.73% |
| Apr 15, 2026 | Ft39.38 | 1.76% |
| Apr 14, 2026 | Ft38.71 | -2.70% |
| Apr 13, 2026 | Ft39.78 | 1.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang HUF đã giảm 4.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GLM sang HUF
biểu đồ Golem sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Golem Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ GLM sang HUF hiện tại là Ft 39.7. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Golem là giảm bởi GLM đã giảm bớt 2.46% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GLM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GLM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Ft39.82 | -1.28% |
| Apr 18, 2026 | Ft40.33 | -3.57% |
| Apr 17, 2026 | Ft41.83 | -1.41% |
| Apr 16, 2026 | Ft42.43 | 7.73% |
| Apr 15, 2026 | Ft39.38 | 1.76% |
| Apr 14, 2026 | Ft38.71 | -2.70% |
| Apr 13, 2026 | Ft39.78 | 1.92% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang HUF đã giảm 4.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GLM / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Golem (GLM) sang HUF là Ft39.70 cho mỗi 1 GLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GLM sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:07 am |
|---|---|
| 0.5 GLM | huf 19.85 |
| 1 GLM | huf 39.70 |
| 5 GLM | huf 198.52 |
| 10 GLM | huf 397.05 |
| 50 GLM | huf 1,985.23 |
| 100 GLM | huf 3,970.46 |
| 500 GLM | huf 19,852.30 |
| 1000 GLM | huf 39,704.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Golem (GLM) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang GLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:07 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | GLM 0.01259 |
| 1 HUF | GLM 0.02519 |
| 5 HUF | GLM 0.1259 |
| 10 HUF | GLM 0.2519 |
| 50 HUF | GLM 1.26 |
| 100 HUF | GLM 2.52 |
| 500 HUF | GLM 12.59 |
| 1000 HUF | GLM 25.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Golem (GLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












