GLM HUF: Giá Golem HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GLM sang HUF
GLM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GLM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft34.01 | 2.30% |
| Jun 11, 2026 | Ft33.24 | 3.58% |
| Jun 10, 2026 | Ft32.09 | -4.74% |
| Jun 09, 2026 | Ft33.69 | -3.29% |
| Jun 08, 2026 | Ft34.84 | 0.57% |
| Jun 07, 2026 | Ft34.64 | 2.35% |
| Jun 06, 2026 | Ft33.84 | -2.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang HUF đã tăng 4.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GLM sang HUF
biểu đồ Golem sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Golem Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ GLM sang HUF hiện tại là Ft 33.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Golem là tăng bởi GLM đã giảm bớt 25.06% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GLM HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GLM to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft34.01 | 2.30% |
| Jun 11, 2026 | Ft33.24 | 3.58% |
| Jun 10, 2026 | Ft32.09 | -4.74% |
| Jun 09, 2026 | Ft33.69 | -3.29% |
| Jun 08, 2026 | Ft34.84 | 0.57% |
| Jun 07, 2026 | Ft34.64 | 2.35% |
| Jun 06, 2026 | Ft33.84 | -2.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLM sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang HUF đã tăng 4.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GLM / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Golem (GLM) sang HUF là Ft33.95 cho mỗi 1 GLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GLM sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi GLM sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:24:22 pm |
|---|---|
| 0.5 GLM | huf 16.98 |
| 1 GLM | huf 33.95 |
| 5 GLM | huf 169.75 |
| 10 GLM | huf 339.51 |
| 50 GLM | huf 1,697.55 |
| 100 GLM | huf 3,395.09 |
| 500 GLM | huf 16,975.47 |
| 1000 GLM | huf 33,950.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Golem (GLM) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang GLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:24:22 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | GLM 0.01473 |
| 1 HUF | GLM 0.02945 |
| 5 HUF | GLM 0.1473 |
| 10 HUF | GLM 0.2945 |
| 50 HUF | GLM 1.47 |
| 100 HUF | GLM 2.95 |
| 500 HUF | GLM 14.73 |
| 1000 HUF | GLM 29.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Golem (GLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












