Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Gold tokenized ETF (xStock)

GLDX IDR: Giá Gold tokenized ETF (xStock) IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi GLDX sang IDR

GLDX

Gold tokenized ETF (xStock)

IDR

Indonesian Rupiah

GLDX IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 GLDX to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp7,619,164.711.89%
Apr 13, 2026Rp7,477,900.071.07%
Apr 12, 2026Rp7,398,783.76-0.74%
Apr 11, 2026Rp7,453,974.35-0.24%
Apr 10, 2026Rp7,471,646.30-0.02%
Apr 09, 2026Rp7,473,456.761.31%
Apr 08, 2026Rp7,376,665.85-1.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLDX sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLDX sang IDR đã tăng 2.04% trong 24 giờ qua.

biểu đồ GLDX sang IDR

biểu đồ Gold tokenized ETF (xStock) sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Gold tokenized ETF (xStock) Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ GLDX sang IDR hiện tại là Rp 7,611,719.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Gold tokenized ETF (xStock) là tăng bởi GLDX đã giảm bớt 3.24% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

GLDX IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 GLDX to IDR24 giờ
Apr 14, 2026Rp7,619,164.711.89%
Apr 13, 2026Rp7,477,900.071.07%
Apr 12, 2026Rp7,398,783.76-0.74%
Apr 11, 2026Rp7,453,974.35-0.24%
Apr 10, 2026Rp7,471,646.30-0.02%
Apr 09, 2026Rp7,473,456.761.31%
Apr 08, 2026Rp7,376,665.85-1.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GLDX sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GLDX sang IDR đã tăng 2.04% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi GLDX / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) sang IDR là Rp7,611,719.17 cho mỗi 1 GLDX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GLDX sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi GLDX sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 08:47:19 pm
0.5 GLDXidr 3,805,859.58
1 GLDXidr 7,611,719.17
5 GLDXidr 38,058,595.85
10 GLDXidr 76,117,191.69
50 GLDXidr 380,585,958.47
100 GLDXidr 761,171,916.94
500 GLDXidr 3,805,859,584.70
1000 GLDXidr 7,611,719,169.39

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang GLDX

Số tiềnHôm nay lúc 08:47:19 pm
0.5 IDRGLDX 0.00000006569
1 IDRGLDX 0.0000001314
5 IDRGLDX 0.0000006569
10 IDRGLDX 0.000001314
50 IDRGLDX 0.000006569
100 IDRGLDX 0.00001314
500 IDRGLDX 0.00006569
1000 IDRGLDX 0.0001314

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ GLDX sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
GLDX / USD$444.78
GLDX / BTC0.005988 BTC
GLDX / ETH0.1921 ETH
GLDX / BNB0.7246 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Gold tokenized ETF (xStock) sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp7,611,719.17.

Tôi có thể mua bao nhiêu Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0000001314 Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX).

Giá GLDX/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp8,862,607.11 IDR vào 1/29/2026.

Giá trị của Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Gold tokenized ETF (xStock) (GLDX) đã tăng thêm -3.2% so với Indonesian Rupiah (IDR).