GUSD NOK: Giá Gemini Dollar NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GUSD sang NOK
GUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr9.35 | -0.05% |
| Apr 16, 2026 | kr9.36 | -0.26% |
| Apr 15, 2026 | kr9.38 | -0.66% |
| Apr 14, 2026 | kr9.44 | 0.04% |
| Apr 13, 2026 | kr9.44 | -1.04% |
| Apr 12, 2026 | kr9.54 | 0.14% |
| Apr 11, 2026 | kr9.53 | -0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GUSD sang NOK đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GUSD sang NOK
biểu đồ Gemini Dollar sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Gemini Dollar Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GUSD sang NOK hiện tại là kr 9.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Gemini Dollar là giảm bởi GUSD đã giảm bớt 0.01% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr9.35 | -0.05% |
| Apr 16, 2026 | kr9.36 | -0.26% |
| Apr 15, 2026 | kr9.38 | -0.66% |
| Apr 14, 2026 | kr9.44 | 0.04% |
| Apr 13, 2026 | kr9.44 | -1.04% |
| Apr 12, 2026 | kr9.54 | 0.14% |
| Apr 11, 2026 | kr9.53 | -0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GUSD sang NOK đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Gemini Dollar (GUSD) sang NOK là kr9.35 cho mỗi 1 GUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:37:10 am |
|---|---|
| 0.5 GUSD | nok 4.68 |
| 1 GUSD | nok 9.35 |
| 5 GUSD | nok 46.77 |
| 10 GUSD | nok 93.54 |
| 50 GUSD | nok 467.72 |
| 100 GUSD | nok 935.44 |
| 500 GUSD | nok 4,677.21 |
| 1000 GUSD | nok 9,354.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Gemini Dollar (GUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:37:10 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | GUSD 0.05345 |
| 1 NOK | GUSD 0.1069 |
| 5 NOK | GUSD 0.5345 |
| 10 NOK | GUSD 1.07 |
| 50 NOK | GUSD 5.35 |
| 100 NOK | GUSD 10.69 |
| 500 NOK | GUSD 53.45 |
| 1000 NOK | GUSD 106.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Gemini Dollar (GUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GUSD / USD | $0.9996 |
| GUSD / BTC | 0.00001336 BTC |
| GUSD / ETH | 0.0004287 ETH |
| GUSD / BNB | 0.001588 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Gemini Dollar (GUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












