ELG NOK: Giá EscoinToken NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELG sang NOK
ELG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 09, 2026 | kr2.67 | -0.02% |
| Jun 08, 2026 | kr2.67 | -1.28% |
| Jun 07, 2026 | kr2.70 | 0.52% |
| Jun 06, 2026 | kr2.69 | 5.78% |
| Jun 05, 2026 | kr2.54 | 54.67% |
| Jun 04, 2026 | kr1.64 | 10.56% |
| Jun 03, 2026 | kr1.49 | -43.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELG sang NOK đã giảm 1.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELG sang NOK
biểu đồ EscoinToken sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá EscoinToken Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ELG sang NOK hiện tại là kr 2.66. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EscoinToken là giảm bởi ELG đã giảm bớt 0.22% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 09, 2026 | kr2.67 | -0.02% |
| Jun 08, 2026 | kr2.67 | -1.28% |
| Jun 07, 2026 | kr2.70 | 0.52% |
| Jun 06, 2026 | kr2.69 | 5.78% |
| Jun 05, 2026 | kr2.54 | 54.67% |
| Jun 04, 2026 | kr1.64 | 10.56% |
| Jun 03, 2026 | kr1.49 | -43.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELG sang NOK đã giảm 1.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELG / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EscoinToken (ELG) sang NOK là kr2.67 cho mỗi 1 ELG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELG sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ELG sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:53 pm |
|---|---|
| 0.5 ELG | nok 1.33 |
| 1 ELG | nok 2.67 |
| 5 ELG | nok 13.34 |
| 10 ELG | nok 26.67 |
| 50 ELG | nok 133.37 |
| 100 ELG | nok 266.74 |
| 500 ELG | nok 1,333.70 |
| 1000 ELG | nok 2,667.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EscoinToken (ELG) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ELG
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:53 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ELG 0.1874 |
| 1 NOK | ELG 0.3749 |
| 5 NOK | ELG 1.87 |
| 10 NOK | ELG 3.75 |
| 50 NOK | ELG 18.74 |
| 100 NOK | ELG 37.49 |
| 500 NOK | ELG 187.45 |
| 1000 NOK | ELG 374.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang EscoinToken (ELG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












