DHN NOK: Giá Dohrnii NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DHN sang NOK
DHN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DHN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr37.74 | 0.15% |
| Apr 18, 2026 | kr37.68 | -0.92% |
| Apr 17, 2026 | kr38.03 | 1.02% |
| Apr 16, 2026 | kr37.65 | -1.04% |
| Apr 15, 2026 | kr38.04 | -2.54% |
| Apr 14, 2026 | kr39.04 | 1.79% |
| Apr 13, 2026 | kr38.35 | 0.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DHN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DHN sang NOK đã giảm 0.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DHN sang NOK
biểu đồ Dohrnii sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dohrnii Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DHN sang NOK hiện tại là kr 37.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dohrnii là giảm bởi DHN đã giảm bớt 14.18% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DHN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DHN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr37.74 | 0.15% |
| Apr 18, 2026 | kr37.68 | -0.92% |
| Apr 17, 2026 | kr38.03 | 1.02% |
| Apr 16, 2026 | kr37.65 | -1.04% |
| Apr 15, 2026 | kr38.04 | -2.54% |
| Apr 14, 2026 | kr39.04 | 1.79% |
| Apr 13, 2026 | kr38.35 | 0.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DHN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DHN sang NOK đã giảm 0.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DHN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dohrnii (DHN) sang NOK là kr37.74 cho mỗi 1 DHN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DHN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DHN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:47 pm |
|---|---|
| 0.5 DHN | nok 18.87 |
| 1 DHN | nok 37.74 |
| 5 DHN | nok 188.69 |
| 10 DHN | nok 377.39 |
| 50 DHN | nok 1,886.93 |
| 100 DHN | nok 3,773.86 |
| 500 DHN | nok 18,869.31 |
| 1000 DHN | nok 37,738.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dohrnii (DHN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DHN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:02:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DHN 0.01325 |
| 1 NOK | DHN 0.0265 |
| 5 NOK | DHN 0.1325 |
| 10 NOK | DHN 0.265 |
| 50 NOK | DHN 1.32 |
| 100 NOK | DHN 2.65 |
| 500 NOK | DHN 13.25 |
| 1000 NOK | DHN 26.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Dohrnii (DHN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












