COW NOK: Giá CoW Protocol NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COW sang NOK
COW NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COW to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr2.13 | 4.42% |
| Apr 12, 2026 | kr2.04 | -5.27% |
| Apr 11, 2026 | kr2.15 | 3.46% |
| Apr 10, 2026 | kr2.08 | 1.84% |
| Apr 09, 2026 | kr2.04 | -0.25% |
| Apr 08, 2026 | kr2.05 | -1.83% |
| Apr 07, 2026 | kr2.09 | 2.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COW sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COW sang NOK đã tăng 3.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COW sang NOK
biểu đồ CoW Protocol sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá CoW Protocol Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ COW sang NOK hiện tại là kr 2.09. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của CoW Protocol là tăng bởi COW đã giảm bớt 4.11% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COW NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COW to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr2.13 | 4.42% |
| Apr 12, 2026 | kr2.04 | -5.27% |
| Apr 11, 2026 | kr2.15 | 3.46% |
| Apr 10, 2026 | kr2.08 | 1.84% |
| Apr 09, 2026 | kr2.04 | -0.25% |
| Apr 08, 2026 | kr2.05 | -1.83% |
| Apr 07, 2026 | kr2.09 | 2.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COW sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COW sang NOK đã tăng 3.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COW / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ CoW Protocol (COW) sang NOK là kr2.09 cho mỗi 1 COW. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COW sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi COW sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:43:53 pm |
|---|---|
| 0.5 COW | nok 1.05 |
| 1 COW | nok 2.09 |
| 5 COW | nok 10.47 |
| 10 COW | nok 20.94 |
| 50 COW | nok 104.69 |
| 100 COW | nok 209.38 |
| 500 COW | nok 1,046.88 |
| 1000 COW | nok 2,093.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của CoW Protocol (COW) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang COW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:43:53 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | COW 0.2388 |
| 1 NOK | COW 0.4776 |
| 5 NOK | COW 2.39 |
| 10 NOK | COW 4.78 |
| 50 NOK | COW 23.88 |
| 100 NOK | COW 47.76 |
| 500 NOK | COW 238.81 |
| 1000 NOK | COW 477.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang CoW Protocol (COW) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












