AXS DKK: Giá Axie Infinity DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXS sang DKK
AXS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr6.20 | 1.21% |
| Jun 07, 2026 | kr6.12 | 2.16% |
| Jun 06, 2026 | kr5.99 | -0.65% |
| Jun 05, 2026 | kr6.03 | -8.22% |
| Jun 04, 2026 | kr6.57 | -8.97% |
| Jun 03, 2026 | kr7.22 | 0.30% |
| Jun 02, 2026 | kr7.20 | -4.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXS sang DKK đã tăng 2.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXS sang DKK
biểu đồ Axie Infinity sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axie Infinity Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ AXS sang DKK hiện tại là kr 6.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axie Infinity là tăng bởi AXS đã giảm bớt 33.79% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXS DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXS to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr6.20 | 1.21% |
| Jun 07, 2026 | kr6.12 | 2.16% |
| Jun 06, 2026 | kr5.99 | -0.65% |
| Jun 05, 2026 | kr6.03 | -8.22% |
| Jun 04, 2026 | kr6.57 | -8.97% |
| Jun 03, 2026 | kr7.22 | 0.30% |
| Jun 02, 2026 | kr7.20 | -4.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXS sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXS sang DKK đã tăng 2.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXS / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axie Infinity (AXS) sang DKK là kr6.19 cho mỗi 1 AXS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXS sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi AXS sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:09:25 pm |
|---|---|
| 0.5 AXS | dkk 3.09 |
| 1 AXS | dkk 6.19 |
| 5 AXS | dkk 30.94 |
| 10 AXS | dkk 61.88 |
| 50 AXS | dkk 309.41 |
| 100 AXS | dkk 618.82 |
| 500 AXS | dkk 3,094.12 |
| 1000 AXS | dkk 6,188.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axie Infinity (AXS) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang AXS
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:09:25 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | AXS 0.0808 |
| 1 DKK | AXS 0.1616 |
| 5 DKK | AXS 0.808 |
| 10 DKK | AXS 1.62 |
| 50 DKK | AXS 8.08 |
| 100 DKK | AXS 16.16 |
| 500 DKK | AXS 80.80 |
| 1000 DKK | AXS 161.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Axie Infinity (AXS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












