ARDR CZK: Giá Ardor CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ARDR sang CZK
ARDR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARDR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Kč0.8807 | -0.46% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.8847 | -3.56% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.9174 | -0.55% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.9224 | -0.11% |
| Apr 09, 2026 | Kč0.9234 | -0.42% |
| Apr 08, 2026 | Kč0.9273 | 0.24% |
| Apr 07, 2026 | Kč0.925 | 0.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARDR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARDR sang CZK đã giảm 0.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ARDR sang CZK
biểu đồ Ardor sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ardor Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ARDR sang CZK hiện tại là Kč 0.8803. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ardor là giảm bởi ARDR đã giảm bớt 5.98% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ARDR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ARDR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Kč0.8807 | -0.46% |
| Apr 12, 2026 | Kč0.8847 | -3.56% |
| Apr 11, 2026 | Kč0.9174 | -0.55% |
| Apr 10, 2026 | Kč0.9224 | -0.11% |
| Apr 09, 2026 | Kč0.9234 | -0.42% |
| Apr 08, 2026 | Kč0.9273 | 0.24% |
| Apr 07, 2026 | Kč0.925 | 0.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ARDR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ARDR sang CZK đã giảm 0.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ARDR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ardor (ARDR) sang CZK là Kč0.8803 cho mỗi 1 ARDR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ARDR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ARDR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:23:18 am |
|---|---|
| 0.5 ARDR | czk 0.4402 |
| 1 ARDR | czk 0.8803 |
| 5 ARDR | czk 4.40 |
| 10 ARDR | czk 8.80 |
| 50 ARDR | czk 44.02 |
| 100 ARDR | czk 88.03 |
| 500 ARDR | czk 440.17 |
| 1000 ARDR | czk 880.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ardor (ARDR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ARDR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:23:18 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ARDR 0.568 |
| 1 CZK | ARDR 1.14 |
| 5 CZK | ARDR 5.68 |
| 10 CZK | ARDR 11.36 |
| 50 CZK | ARDR 56.80 |
| 100 CZK | ARDR 113.59 |
| 500 CZK | ARDR 567.96 |
| 1000 CZK | ARDR 1,135.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Ardor (ARDR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ARDR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ARDR / USD | $0.0422 |
| ARDR / BTC | 0.0000005962 BTC |
| ARDR / ETH | 0.00001931 ETH |
| ARDR / BNB | 0.00007062 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ardor (ARDR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












