AT NOK: Giá APRO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AT sang NOK
AT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr1.57 | -1.13% |
| Apr 17, 2026 | kr1.59 | 2.56% |
| Apr 16, 2026 | kr1.55 | -3.30% |
| Apr 15, 2026 | kr1.60 | 0.94% |
| Apr 14, 2026 | kr1.59 | -1.44% |
| Apr 13, 2026 | kr1.61 | 13.18% |
| Apr 12, 2026 | kr1.42 | 5.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AT sang NOK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AT sang NOK
biểu đồ APRO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá APRO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ AT sang NOK hiện tại là kr 1.57. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của APRO là tăng bởi AT đã tăng thêm 22.40% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr1.57 | -1.13% |
| Apr 17, 2026 | kr1.59 | 2.56% |
| Apr 16, 2026 | kr1.55 | -3.30% |
| Apr 15, 2026 | kr1.60 | 0.94% |
| Apr 14, 2026 | kr1.59 | -1.44% |
| Apr 13, 2026 | kr1.61 | 13.18% |
| Apr 12, 2026 | kr1.42 | 5.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AT sang NOK đã tăng 1.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ APRO (AT) sang NOK là kr1.58 cho mỗi 1 AT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi AT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:21 am |
|---|---|
| 0.5 AT | nok 0.7879 |
| 1 AT | nok 1.58 |
| 5 AT | nok 7.88 |
| 10 AT | nok 15.76 |
| 50 AT | nok 78.79 |
| 100 AT | nok 157.58 |
| 500 AT | nok 787.91 |
| 1000 AT | nok 1,575.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của APRO (AT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang AT
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | AT 0.3173 |
| 1 NOK | AT 0.6346 |
| 5 NOK | AT 3.17 |
| 10 NOK | AT 6.35 |
| 50 NOK | AT 31.73 |
| 100 NOK | AT 63.46 |
| 500 NOK | AT 317.30 |
| 1000 NOK | AT 634.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang APRO (AT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












